Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa hão trong tiếng Việt:
["- t. Không được việc gì cả vì không thiết thực, không có cơ sở thực tế. Sĩ diện hão. Chuyện hão. Hứa hão*."]Dịch hão sang tiếng Trung hiện đại:
空; 空泛; 虚空; 不切实 《内容空洞浮泛, 不着边际。》徒空; 徒然; 白搭 《白白地; 不起作用。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: hão
| hão | 𠲡: | hão huyền; hứa hão |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hão | 皞: | |
| hão | 皥: |

Tìm hình ảnh cho: hão Tìm thêm nội dung cho: hão
