Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 十干 trong tiếng Trung hiện đại:
[shígān] thập can; thiên can。甲、乙、丙、丁、戊、己、庚、辛、壬、癸,称为"天干"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 十
| thập | 十: | thập (số 10); thập phân; thập thò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 十干 Tìm thêm nội dung cho: 十干
