Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单干户 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngànhù] hộ làm ăn cá thể; hộ cá thể。原指没有参加农业合作社的个体农户,与个体手工业者。现在常用来比喻愿意单独工作,不想与人合作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 单干户 Tìm thêm nội dung cho: 单干户
