Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单簧管 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānhuángguǎn] kèn cla-ri-nét。管乐器,由嘴子、小筒、管身和喇叭口四部分构成,嘴上装有单簧片。也叫黑管。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簧
| hoàng | 簧: | hoàng (lò xo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 单簧管 Tìm thêm nội dung cho: 单簧管
