Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卢比 trong tiếng Trung hiện đại:
[lúbǐ] đồng Ru-pi (tiền Ấn Độ, Pa-ki-xtan, Nê-pan)。印度、巴基斯坦、孟加拉、尼泊尔、斯里兰卡等国的本位货币。(英: rupee)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卢
| lô | 卢: | lô nhô; lô hàng; lô nhà |
| lư | 卢: | xem Lô |
| lợ | 卢: | lờ lợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |

Tìm hình ảnh cho: 卢比 Tìm thêm nội dung cho: 卢比
