Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 须要 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūyào] 动
cần thiết; cần phải。一定要。
教育儿童须要耐心。
giáo dục thiếu nhi thì cần phải nhẫn nại.
cần thiết; cần phải。一定要。
教育儿童须要耐心。
giáo dục thiếu nhi thì cần phải nhẫn nại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 须
| tu | 须: | tu (chờ đợi; râu ria) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |

Tìm hình ảnh cho: 须要 Tìm thêm nội dung cho: 须要
