Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卷宗 trong tiếng Trung hiện đại:
[juànzōng] 1. hồ sơ; tài liệu; tập tin。机关里分类保存的文件。
2. cặp hồ sơ。保存文件的纸夹子。
2. cặp hồ sơ。保存文件的纸夹子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyển | 卷: | quyển sách |
| quẹn | 卷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宗
| tong | 宗: | tong tả (lật đật) |
| tung | 宗: | lung tung |
| tôn | 宗: | tôn thất |
| tông | 宗: | tông tộc |

Tìm hình ảnh cho: 卷宗 Tìm thêm nội dung cho: 卷宗
