Chữ 叐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 叐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 叐:

叐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 叐

叐

Chiết tự chữ 叐

叐 cấu thành từ 2 chữ: 丿, 友
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 友 hữu
  • []

    U+53D0, tổng 5 nét, bộ Hựu 又
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ba2;
    Việt bính: bat6;

    叐

    Nghĩa Trung Việt của từ 叐


    Chữ gần giống với 叐:

    叐, 发,

    Chữ gần giống 叐

    兎, 乏, 幷, 屲, 爱, 爰, 呂, 乒, 第, 玍,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 叐 Tự hình chữ 叐 Tự hình chữ 叐 Tự hình chữ 叐

    叐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 叐 Tìm thêm nội dung cho: 叐