Cao su chống va đập cửa

Từ: 发泄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 发泄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 发泄 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāxiè] phát tiết; sinh lòng; trút hết; trút ra (sự bất mãn, lòng ham muốn)。尽量发出(情欲或不满情绪)。
发泄兽欲
sinh lòng thú tính
发泄私愤
sinh lòng căm tức cá nhân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泄

duệ: 
dịa:giặt dịa
thực:xem tiết
tiết:tiết ra
tướt:đi tướt (đi ỉa chảy)
发泄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 发泄 Tìm thêm nội dung cho: 发泄