Chữ 涙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 涙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 涙:

涙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 涙

涙

Chiết tự chữ 涙

1. 涙 cấu thành từ 2 chữ: 水, 戻
  • 水 thuỷ, thủy
  • 戻
  • 2. 涙 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 戻
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 戻
  • []

    U+6D99, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lei4;
    Việt bính: ;

    涙

    Nghĩa Trung Việt của từ 涙


    Chữ gần giống với 涙:

    涙, 淽,

    Chữ gần giống 涙

    湂, 漍, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 涙 Tự hình chữ 涙 Tự hình chữ 涙 Tự hình chữ 涙

    涙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 涙 Tìm thêm nội dung cho: 涙