Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 变坏 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànhuài] 1. đồi bại; thối nát。在道德、举止或行为上由好到坏。
2. làm hỏng; làm hư; làm xấu hơn。在性质、情况或情形上恶化、变质、退化。
2. làm hỏng; làm hư; làm xấu hơn。在性质、情况或情形上恶化、变质、退化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |

Tìm hình ảnh cho: 变坏 Tìm thêm nội dung cho: 变坏
