Cao su chống va đập cửa

Từ: 变形 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变形:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变形 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànxíng] biến dạng; biến hình。形状、格式起变化。
这个零件已经变形。
linh kiện này đã bị biến dạng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch
变形 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变形 Tìm thêm nội dung cho: 变形