Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吉普车 trong tiếng Trung hiện đại:
[jípǔchē] xe jíp。一种轻便而坚固的中小型汽车,能适应高低不平的道路。(吉普,英jeep)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吉
| cát | 吉: | cát hung, cát tường |
| kiết | 吉: | keo kiết; kiết xác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 普
| phơ | 普: | nói tầm phơ |
| phổ | 普: | phổ thông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 吉普车 Tìm thêm nội dung cho: 吉普车
