Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 同姓 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngxìng] cùng họ。同一姓氏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姓
| tính | 姓: | tính danh |

Tìm hình ảnh cho: 同姓 Tìm thêm nội dung cho: 同姓
