Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后果 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuguǒ] hậu quả; kết quả。最后的结果(多用在坏的方面)。
后果堪虑
hậu quả đáng lo ngại
检查制度不严,会造成很坏的后果。
kiểm tra chế độ không chặt, sẽ gây hậu quả xấu.
后果堪虑
hậu quả đáng lo ngại
检查制度不严,会造成很坏的后果。
kiểm tra chế độ không chặt, sẽ gây hậu quả xấu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |

Tìm hình ảnh cho: 后果 Tìm thêm nội dung cho: 后果
