Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 含胡 trong tiếng Trung hiện đại:
[hán·hu] hàm hồ; mơ hồ; không rõ ràng。同"含糊"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 含
| hàm | 含: | hàm lượng; hàm oan; hàm ơn |
| hờm | 含: | hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm) |
| ngoàm | 含: | ngồm ngoàm |
| ngậm | 含: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡
| hò | 胡: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hồ | 胡: | Hồ (tên họ) |

Tìm hình ảnh cho: 含胡 Tìm thêm nội dung cho: 含胡
