Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 听候 trong tiếng Trung hiện đại:
[tīnghòu] chờ đợi (quyết định của cấp trên)。等候(上级的决定)。
听候调遣。
chờ điều động
听候分配
chờ phân phối
听候处理
chờ xử lý
听候调遣。
chờ điều động
听候分配
chờ phân phối
听候处理
chờ xử lý
Nghĩa chữ nôm của chữ: 听
| thính | 听: | rất thính tai |
| xính | 听: | xúng xính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |

Tìm hình ảnh cho: 听候 Tìm thêm nội dung cho: 听候
