Chữ 𢫝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢫝, chiết tự chữ CHONG, GIÓNG, LUNG, RUNG, ĐONG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢫝:
𢫝
Chiết tự chữ 𢫝
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𢫝
Nghĩa Trung Việt của từ 𢫝
rung, như "rung rinh" (vhn)
chong, như "chong chong (thức lâu); chong chóng" (btcn)
đong, như "đi đong gạo; đong đưa" (btcn)
gióng, như "gióng trống; Thánh Gióng" (gdhn)
lung, như "lung lay" (gdhn)
Chữ gần giống với 𢫝:
㧒, 㧓, 㧔, 㧕, 㧖, 㧗, 㧙, 㧚, 㧛, 㧜, 㧝, 㧟, 抦, 抨, 抩, 抪, 披, 抬, 抮, 抯, 抱, 抳, 抴, 抵, 抶, 抷, 抹, 抺, 抻, 押, 抽, 抾, 抿, 拁, 拂, 拃, 拄, 担, 拆, 拇, 拈, 拉, 拊, 拋, 拌, 拍, 拎, 拐, 拑, 拓, 拔, 拕, 拖, 拗, 拘, 拙, 拚, 招, 拝, 拞, 拠, 拡, 拢, 拣, 拥, 拦, 拧, 拨, 择, 拉, 拏, 拓, 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,Chữ gần giống 𢫝
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢫝
| chong | 𢫝: | chong chong (thức lâu); chong chóng |
| gióng | 𢫝: | gióng trống; Thánh Gióng |
| lung | 𢫝: | lung lay |
| rung | 𢫝: | rung rinh |
| đong | 𢫝: | đi đong gạo; đong đưa |

Tìm hình ảnh cho: 𢫝 Tìm thêm nội dung cho: 𢫝
