Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破鞋 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòxié] người đàn bà dâm đãng; người đàn bà hư hỏng (người phụ nữ có quan hệ nam nữ bừa bãi)。指乱搞男女关系的女人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋
| giày | 鞋: | giày dép |
| hài | 鞋: | đôi hài (đôi giầy) |

Tìm hình ảnh cho: 破鞋 Tìm thêm nội dung cho: 破鞋
