Từ: 破鞋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 破鞋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 破鞋 trong tiếng Trung hiện đại:

[pòxié] người đàn bà dâm đãng; người đàn bà hư hỏng (người phụ nữ có quan hệ nam nữ bừa bãi)。指乱搞男女关系的女人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 破

phá:phá tan
vỡ:vỡ lở, đổ vỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋

giày:giày dép
hài:đôi hài (đôi giầy)
破鞋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 破鞋 Tìm thêm nội dung cho: 破鞋