Từ: 吹动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吹动:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 吹 • 动

Nghĩa của 吹动 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuīdòng] 1. lay động; thổi bay。依靠或者好像依靠风的推动而使其移动或轻轻过去。
2. mượn sức gió; theo chiều gió。用风的力量使向前运动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吹

xi吹:xi ỉa
xoe吹:tròn xoe
xua吹:xua đuổi
xui吹:xui khiến, xui xẻo
xuy吹:xuy hoả (thổi lửa)
xuê吹:xuê xoa, xum xuê
xuôi吹:văn xuôi
xuý吹:cổ xuý
xuế吹:xuế xoá (bỏ qua)
xuề吹:xuề xoà
xuể吹:làm không xuể
xì吹:xì mũi, xì hơi
xôi吹:xa xôi; sinh xôi
xùi吹:xùi bọt, xụt xùi
xơi吹:xơi cơm, xơi nước
xỉ吹:xỉ mũi
xủi吹:xủi tăm, xủi bọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động动:động não; lay động
吹动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吹动 Tìm thêm nội dung cho: 吹动