Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 独揽 trong tiếng Trung hiện đại:
[dúlǎn] độc tài; một mình nắm lấy quyền lực。独自把持。
独揽大权
một mình nắm lấy quyền lực; nắm quyền lớn.
独揽大权
một mình nắm lấy quyền lực; nắm quyền lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揽
| lãm | 揽: | lãm (buộc lại, độc quyền): lãm thượng; bao lãm |

Tìm hình ảnh cho: 独揽 Tìm thêm nội dung cho: 独揽
