Cao su chống va đập cửa

Từ: 摹拟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摹拟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摹拟 trong tiếng Trung hiện đại:

[mónǐ] mô phỏng; bắt chước。模拟:模仿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摹

muá:múa máy
:mò mẫm
:mô phỏng, mô bản
múa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拟

nghĩ:suy nghĩ, ngẫm nghĩ
rẽ:chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ
摹拟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摹拟 Tìm thêm nội dung cho: 摹拟