Cao su chống va đập cửa

Từ: 嘎子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘎子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘎子 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎ·zi] người nghịch ngợm。同"玍子"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎

ca:ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
嘎子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘎子 Tìm thêm nội dung cho: 嘎子