Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深山 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnshān] núi sâu; núi thẳm。山里山外距离远、人不常到的山岭。
深山老林常有野兽出没。
rừng sâu núi thẳm thường có thú rừng ẩn hiện.
深山老林常有野兽出没。
rừng sâu núi thẳm thường có thú rừng ẩn hiện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 深山 Tìm thêm nội dung cho: 深山
