Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 围场 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéichǎng] bãi săn (được vây kín của vua chúa, thời xưa)。 封建时代围起来专供皇帝贵族打猎的场地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 围
| vay | 围: | nào vay (thương(thán từ)) |
| vi | 围: | vi (bao quanh), chu vi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 围场 Tìm thêm nội dung cho: 围场
