Từ: 圈椅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圈椅:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 圈 • 椅

Nghĩa của 圈椅 trong tiếng Trung hiện đại:

[quānyǐ] ghế bành。靠背和扶手接连成半圆形的椅子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈

khoen圈:khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt)
khuyên圈:khuyên tai
quyên圈:quyên (chuồng)
quyền圈: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 椅

ghế椅:ghế ngồi
kỉ椅:trường kỉ
ỷ椅:trác ỷ (bàn ghế)
圈椅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圈椅 Tìm thêm nội dung cho: 圈椅