Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 圈椅 trong tiếng Trung hiện đại:
[quānyǐ] ghế bành。靠背和扶手接连成半圆形的椅子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椅
| ghế | 椅: | ghế ngồi |
| kỉ | 椅: | trường kỉ |
| ỷ | 椅: | trác ỷ (bàn ghế) |

Tìm hình ảnh cho: 圈椅 Tìm thêm nội dung cho: 圈椅
