Cao su chống va đập cửa

Từ: 土埂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 土埂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 土埂 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔgěng] bờ ruộng。田地里稍稍高起的埂子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 埂

canh:canh (đống nhỏ)
ghềnh:gập ghềnh
土埂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 土埂 Tìm thêm nội dung cho: 土埂