Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 培育 trong tiếng Trung hiện đại:
[péiyù] đào tạo; bồi dưỡng; bồi đắp; chăm chút; gây trồng。培养幼小的生物,使它发育成长。
培育树苗。
chăm chút cây con.
选择优良品种,进行培育。
chọn giống tốt, tiến hành gây trồng.
培育社会主义一代新人。
đào tạo lớp người mới xã hội chủ nghĩa.
培育树苗。
chăm chút cây con.
选择优良品种,进行培育。
chọn giống tốt, tiến hành gây trồng.
培育社会主义一代新人。
đào tạo lớp người mới xã hội chủ nghĩa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 培
| bòi | 培: | con bòi |
| bồi | 培: | đất bồi |
| bổi | 培: | giấy bổi |
| bụi | 培: | bụi bặm; túi bụi |
| vùi | 培: | vùi lấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 培育 Tìm thêm nội dung cho: 培育
