Từ: 备用 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备用:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 备 • 用

Nghĩa của 备用 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèiyòng] 动
dự phòng; dự trữ; dự bị (sắp xếp sẵn để dùng)。准备着供随时使用。
备用物资
vật tư dự phòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị备:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng用:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng用:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng用:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm用:làm giùm
giùn用: 
giùng用:giùng mình; nước giùng
rùng用:rùng rùng
rụng用:rơi rụng
vùng用:một vùng
đụng用:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
备用 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备用 Tìm thêm nội dung cho: 备用