Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复刊 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùkān] phát hành trở lại (báo chí sau khi ngừng phát hành nay phát hành trở lại)。(报刊)停刊后恢复刊行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刊
| khan | 刊: | khan (xem San) |
| san | 刊: | nguyệt san, san bằng |

Tìm hình ảnh cho: 复刊 Tìm thêm nội dung cho: 复刊
