Chữ 椫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 椫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 椫

椫 cấu thành từ 2 chữ: 木, 单
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • thiền, thiện, thuyên, đan, đơn
  • []

    U+692B, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 樿;
    Pinyin: zhan3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 椫


    Chữ gần giống với 椫:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Dị thể chữ 椫

    樿,

    Chữ gần giống 椫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 椫 Tự hình chữ 椫 Tự hình chữ 椫 Tự hình chữ 椫

    椫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 椫 Tìm thêm nội dung cho: 椫