Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 天然橡胶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天然橡胶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 天然橡胶 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiānránxiàngjiāo] cao su thiên nhiên。高分子化合物,由橡胶树、橡胶草等植物中取得的乳胶,经加工制成。种类很多。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 橡

tượng:cây keo tai tượng
天然橡胶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天然橡胶 Tìm thêm nội dung cho: 天然橡胶