Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天顺 trong tiếng Trung hiện đại:
[Tiānshùn] Thiên Thuận (niên hiệu Minh Anh Tông, năm 1457-1464.)。明英宗(朱祁镇)年号(公元1457-1464)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |

Tìm hình ảnh cho: 天顺 Tìm thêm nội dung cho: 天顺
