Chữ 𢰾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢰾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢰾:

𢰾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢰾

𢰾

Chiết tự chữ 𢰾

1. 𢰾 cấu thành từ 2 chữ: 手, 怠
  • thủ
  • đãi
  • 2. 𢰾 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 怠
  • thủ
  • đãi
  • 3. 𢰾 cấu thành từ 2 chữ: 才, 怠
  • tài
  • đãi
  • []

    U+022C3E, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: zung2;

    𢰾

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢰾


    Chữ gần giống với 𢰾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Dị thể chữ 𢰾

    , ,

    Chữ gần giống 𢰾

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢰾 Tự hình chữ 𢰾 Tự hình chữ 𢰾 Tự hình chữ 𢰾

    𢰾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢰾 Tìm thêm nội dung cho: 𢰾