Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奔忙 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēnmáng] 动
ngược xuôi bôn tẩu; trôi nổi vất vả; vất vả bôn ba。奔走操劳。
ngược xuôi bôn tẩu; trôi nổi vất vả; vất vả bôn ba。奔走操劳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔
| bon | 奔: | bon chen |
| buôn | 奔: | buôn bán |
| bôn | 奔: | bôn ba |
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忙
| mang | 忙: | hoang mang, mang mác |
| màng | 忙: | mơ màng |
| mường | 忙: | mường tượng |

Tìm hình ảnh cho: 奔忙 Tìm thêm nội dung cho: 奔忙
