Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套红 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàohóng] in đỏ (trên báo chí, để gây sự chú ý.)。用套印方法在报刊版面的某部分印成红颜色,使醒目。
套红标题。
in đỏ tiêu đề
报头套红
in đỏ tiêu đề báo
套红标题。
in đỏ tiêu đề
报头套红
in đỏ tiêu đề báo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 套红 Tìm thêm nội dung cho: 套红
