Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套间 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàojiān] phòng xép; buồng trong。(套间儿)住宅中几间相连的屋子的两头的房间(或衔接在相连的屋子的一头的后面),也指两间相连的屋子里头的一间,一般比较窄小,没有直通外面的门。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 套间 Tìm thêm nội dung cho: 套间
