Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 女墙 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǚqiáng] tường chắn mái; tường góc lan can。城墙上面呈凹凸形的短墙。也说女儿墙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙
| tường | 墙: | tường đất |

Tìm hình ảnh cho: 女墙 Tìm thêm nội dung cho: 女墙
