Chữ 𢯤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯤, chiết tự chữ NGÁNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢯤:

𢯤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯤

𢯤

Chiết tự chữ 𢯤

[]

U+022BE4, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯤

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯤


ngáng, như "ngáng lại, ngáng đường" (vhn)

Chữ gần giống với 𢯤:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢯤

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯤 Tự hình chữ 𢯤 Tự hình chữ 𢯤 Tự hình chữ 𢯤

𢯤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯤 Tìm thêm nội dung cho: 𢯤