Từ: 奸猾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奸猾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奸猾 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiānhuá] gian xảo。(奸滑)。诡诈狡猾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奸

gian:gian dâm
奸猾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奸猾 Tìm thêm nội dung cho: 奸猾