Từ: 歇心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歇心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 歇 • 心

Nghĩa của 歇心 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiēxīn] lòng dạ thảnh thơi。心情安闲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇

hiết歇:hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa)
hét歇:hò hét; la hét
hít歇:hít hơi; hôn hít
hết歇:hết tiền; hết mực, hết lòng
hớt歇:hớt hơ hớt hải
yết歇: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
歇心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歇心 Tìm thêm nội dung cho: 歇心