Chữ 餭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 餭:

餭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 餭

餭

Chiết tự chữ 餭

餭 cấu thành từ 2 chữ: 食, 皇
  • 食 thực, tự
  • 皇 hoàng
  • []

    U+992D, tổng 17 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 뗮;
    Pinyin: huang2;
    Việt bính: wong4;

    餭

    Nghĩa Trung Việt của từ 餭


    Nghĩa của 餭 trong tiếng Trung hiện đại:

    [huáng]Bộ: 食 (饣,飠) - Thực
    Số nét: 19
    Hán Việt: HOÀNG
    đường nha khô; món ăn bằng bột mì。见 餦餭。

    Chữ gần giống với 餭:

    餪, 餫, 餬, 餭, 餱, 餲, 餳, 餵, 餷, 𩜽, 𩝇, 𩝎,

    Dị thể chữ 餭

    𫗮,

    Chữ gần giống 餭

    瑝, 餒, 餀, 餁, 餂, 餃, 餄, 餅, 餆, 餇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餭 Tự hình chữ 餭 Tự hình chữ 餭 Tự hình chữ 餭

    餭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餭 Tìm thêm nội dung cho: 餭