Từ: 妄语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妄语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妄语 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàngyǔ] 1. nói dối; nói bậy; nói dóc; nói năng xằng bậy。说假话;胡说。
2. lời nói dối; lời nói quàng xiên。 虚妄的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄

vòng:vòng quanh
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng
vòng:vòng quanh
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
妄语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妄语 Tìm thêm nội dung cho: 妄语