Từ: 吐穗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吐穗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 吐 • 穗

Nghĩa của 吐穗 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔsuì] trổ bông; ra hoa。(吐穗儿)抽穗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ吐:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ吐:giỗ chạp
nhổ吐:nhổ ra
nhỗ吐: 
thổ吐:thổ tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穗

tuệ穗:tuệ (bông mang hạt)
吐穗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吐穗 Tìm thêm nội dung cho: 吐穗