Từ: 子堤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 子堤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 子堤 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐdī] con chạch (bờ đê nhỏ đắp trên mặt đê, chống nước tràn)。子埝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堤

đê:đê điều; đê mê
子堤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 子堤 Tìm thêm nội dung cho: 子堤