Từ: 子房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 子房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 子房 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐfáng] bầu nhuỵ。雌蕊下面膨大的部分,里面有胚珠。子房发育成果实,胚珠发育成种子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
子房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 子房 Tìm thêm nội dung cho: 子房