Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 难事 trong tiếng Trung hiện đại:
[nánshì] việc khó; vấn đề hóc búa。困难的事情。
天下无难事, 只怕有心人。
trên đời này không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền.
天下无难事, 只怕有心人。
trên đời này không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 难事 Tìm thêm nội dung cho: 难事
