Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 存单 trong tiếng Trung hiện đại:
[cúndān] biên lai gửi tiền; phiếu gửi tiền (ngân hàng, tín dụng)。银行、信用合作社等发给存款者作为凭证的单据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 存单 Tìm thêm nội dung cho: 存单
