Từ: 孟喇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孟喇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孟喇 trong tiếng Trung hiện đại:

[mènglā] Hán Việt: MẠNH LẠT
Mường La (thuộc khu tự trị Thái Mèo)。 越南地名。属于傣苗自治区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孟

mạnh:mạnh khoẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喇

lạt:cười lạt
孟喇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孟喇 Tìm thêm nội dung cho: 孟喇